tremolo

/ˈtrɛməˌloʊ/
danh từ
  • Sự vê.
  • Tiếng vê.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Sự lặp lại nhanh chóng của cùng một nốt nhạc, hoặc sự xen kẽ giữa hai hoặc nhiều nốt nhạc. Nó cũng có thể có nghĩa là sự thay đổi cao độ nhanh chóng và lặp đi lặp lại trong suốt thời gian của một nốt nhạc. Nó được ký hiệu bằng một thanh chéo đậm ngang thân nốt, hoặc một thanh tách rời dành cho một tập hợp các nốt (hoặc nốt không gốc).
    (music) A rapid repetition of the same note, or an alternation between two or more notes. It can also be intended to mean a rapid and repetitive variation in pitch for the duration of a note. It is notated by a strong diagonal bar across the note stem, or a detached bar for a set of notes (or stemless notes).
  2. (Âm nhạc) Sự thay đổi âm lượng của một nốt nhạc hoặc một hợp âm, gây ra sự run rẩy hoặc run rẩy.
    (music) A variation in the volume of a note or a chord, evoking a tremor or quiver.
  3. (Âm nhạc) Dụng cụ trong đàn organ tạo ra hiệu ứng tremolo.
    (music) The device in an organ that produces a tremolo effect.
🎬 Nghe “tremolo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish