trendsetter

/ˈtrɛndˌsɛtɚ/
danh từ
  • Người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang).
Danh từ
  1. Người bắt đầu một xu hướng hoặc làm cho thứ gì đó trở nên phổ biến hơn.
    Someone who starts a trend, or makes something more popular.
    Near-synonyms: influencer, thought leader
    Từ gần đồng nghĩa: người có ảnh hưởng, người lãnh đạo tư tưởng
🎬 Nghe “trendsetter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish