tribune

/ˈtrɪˌbjuːn/
danh từ
  • Quan bảo dân.
  • Diễn đàn.
  • Khán đài.
Danh từ
  1. (lịch sử) Một quan chức được bầu ở La Mã cổ đại, một quan tòa của người bình dân.
    (historical) An elected official in Ancient Rome, a tribune of the plebs.
  2. (lịch sử) Một sĩ quan quân đội ở La Mã cổ đại được xếp hạng dưới một quân đoàn và trên một đội trưởng, một quan tòa quân sự.
    (historical) A military officer in Ancient Rome ranking below a legate and above a centurion, a military tribune.
  3. (nghĩa bóng) Người bảo vệ nhân dân; một nhân vật của công chúng kêu gọi và thay mặt cho người dân thông qua nhà hùng biện.
    (figurative) A protector of the people; a public figure who appeals to and on behalf of the people through oratory.
  4. (Kitô giáo, kiến trúc) Mái vòm có mái vòm trong nhà thờ có ngai của giám mục (xem).
    (Christianity, architecture) The domed or vaulted apse in a cathedral housing the bishop's throne (see).
🎬 Nghe “tribune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish