tributary
/ˈtrɪbjəˌteri/tính từ
- Phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu.
- Nhánh (sông).
danh từ
- Người phải nộp cống; nước phải triều cống.
- Sông nhánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tributary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish