trice

/ˈtraɪs/
danh từ
  • In a trice trong nháy mắt.
động từ
  • (+ up) kéo lên (buồm)
  • cột vào.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Kéo, kéo ra hoặc rút ra, kéo mạnh.
    (transitive, obsolete) To pull, to pull out or away, to pull sharply.
  2. (thông tục) Kéo hoặc lôi, đặc biệt bằng dây thừng; đặc biệt (hàng hải) để kéo hoặc nâng và buộc bằng dây.
    (transitive) To drag or haul, especially with a rope; specifically (nautical) to haul or hoist and tie up by means of a rope.
Danh từ
  1. Bây giờ chỉ trong cụm từ trong nháy mắt: một thời gian rất ngắn; chớp mắt, một khoảnh khắc, một khoảnh khắc.
    Now only in the phrase in a trice: a very short time; the blink of an eye, an instant, a moment.
  2. (lỗi thời, hiếm) Ròng rọc, tời kéo (“dạng tời dùng để nâng vật nặng, bao gồm một dây cáp hoặc dây thừng quấn quanh một hình trụ”).
    (obsolete, rare) A pulley, a windlass (“form of winch for lifting heavy weights, comprising a cable or rope wound around a cylinder”).
🎬 Nghe “trice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish