trice
/ˈtraɪs/danh từ
- In a trice trong nháy mắt.
động từ
- (+ up) kéo lên (buồm)
- cột vào.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Kéo, kéo ra hoặc rút ra, kéo mạnh.(transitive, obsolete) To pull, to pull out or away, to pull sharply.
- (thông tục) Kéo hoặc lôi, đặc biệt bằng dây thừng; đặc biệt (hàng hải) để kéo hoặc nâng và buộc bằng dây.(transitive) To drag or haul, especially with a rope; specifically (nautical) to haul or hoist and tie up by means of a rope.
Danh từ
- Bây giờ chỉ trong cụm từ trong nháy mắt: một thời gian rất ngắn; chớp mắt, một khoảnh khắc, một khoảnh khắc.Now only in the phrase in a trice: a very short time; the blink of an eye, an instant, a moment.
- (lỗi thời, hiếm) Ròng rọc, tời kéo (“dạng tời dùng để nâng vật nặng, bao gồm một dây cáp hoặc dây thừng quấn quanh một hình trụ”).(obsolete, rare) A pulley, a windlass (“form of winch for lifting heavy weights, comprising a cable or rope wound around a cylinder”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish