tribulation
/ˌtrɪbjəˈleɪʃən/danh từ
- Nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự khổ não.
Danh từ
- Bất kỳ nghịch cảnh nào; một giai đoạn cố gắng hoặc sự kiện.Any adversity; a trying period or event.What wit have we (poor fools) to wit what will serve us, when the blessed Apostle himself in his sore tribulation, praying thrice unto God to take it away from him, was answered again by God in a manner that he was but a fool in asking that request, but that the help of God's grace in that tribulation to strengthen him was far better for him, than to take that tribulation from him?Chúng ta (những kẻ ngốc tội nghiệp) biết làm gì để biết điều gì sẽ phục vụ chúng ta, khi chính vị Sứ đồ đầy phước trong cơn hoạn nạn đau đớn của mình, cầu nguyện ba lần với Chúa để lấy nó ra khỏi anh ta, đã được Chúa trả lời một lần nữa theo cách mà anh ta chỉ là một kẻ ngốc khi yêu cầu yêu cầu đó, nhưng sự giúp đỡ của ân sủng của Chúa trong cơn hoạn nạn đó để củng cố anh ta là tốt hơn nhiều cho anh ta, hơn là nhận lấy cơn hoạn nạn đó từ anh ta?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tribulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish