trillion

/ˈtrɪljən/
danh từ
  • Một tỷ tỷ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ.
Số từ
  1. Một trong hai số tiền lớn:
    Either of two large amounts:
  2. (thông tục, hyperbol) Một con số rất lớn không xác định.
    (colloquial, hyperbolic) An unspecified very large number.
    Near-synonyms: gazillion; see also Thesaurus:zillion
    Từ gần đồng nghĩa: gazillion; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:zillion
    Từ đồng nghĩa:gazillion
Danh từ
  1. (bóng rổ, tiếng lóng) Một thống kê được hình thành bởi một cầu thủ chơi được một số phút nhưng không ghi lại số liệu thống kê.
    (basketball, slang) A statistic formed by a player playing some number of minutes, but recording no stats.
🎬 Nghe “trillion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish