triggered

/ˈtri-gər/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của trigger
Tính từ
  1. Có một kích hoạt phản ứng với một số điều kiện cụ thể.
    Having a trigger that reacts to some specific condition.
    a motion-triggered alarm
    báo động kích hoạt chuyển động
  2. (Từ lóng trên Internet) Tức giận; bị kích động.
    (Internet slang) Angered; agitated.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trigger
    simple past and past participle of trigger
🎬 Nghe “triggered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish