triggered
/ˈtri-gər/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của trigger
Tính từ
- Có một kích hoạt phản ứng với một số điều kiện cụ thể.Having a trigger that reacts to some specific condition.a motion-triggered alarmbáo động kích hoạt chuyển động
- (Từ lóng trên Internet) Tức giận; bị kích động.(Internet slang) Angered; agitated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của triggersimple past and past participle of trigger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “triggered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish