trigon
/ˈtrī-ˌgän/danh từ
- Hình tam giác.
- Vị trí của hai hành tinh cách nhau 120 độ.
- Đàn hac-pơ cổ xưa hình tam giác.
Danh từ
- (đếm được, hình học, hiếm) Hình tam giác.(countable, geometry, rare) A triangle.
- (đếm được, lịch sử, âm nhạc) Một loại đàn hạc hình tam giác cổ xưa có nguồn gốc phương Đông, có bốn dây và thường được sử dụng để chơi nhạc trong các bữa tiệc. Còn được gọi là sabbeka, bao tải, sambuca.(countable, historical, music) An ancient triangular harp of Oriental origin which had four strings and was often used for banquet music. Also called sabbeka, sackbut, sambuca.
- (đếm được, chiêm tinh học) Một bộ phận bao gồm ba cung sao.(countable, astrology) A division consisting of three star signs.The Cancer trigon is composed of Cancer, Scorpio and PiscesLượng giác Cự Giải bao gồm Cự Giải, Bọ Cạp và Song Ngư
- (đếm được, chiêm tinh học) Tam hợp; một khía cạnh của hai hành tinh cách xa nhau 120 độ.(countable, astrology) A trine; an aspect of two planets distant 120 degrees from each other.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trigon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish