trimmer

/ˈtrɪm/
danh từ
  • Người sắp xếp, người thu dọn, người sửa sang.
  • Máy xén; kéo tỉa (cây... ).
  • Thợ trang sức.
  • Mảnh gỗ đỡ rầm.
  • Người xếp lại hàng trong hầm tàu.
  • Người lừng chừng đợi thời; người lựa gió theo chiều.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của trang trí: trang trí nhiều hơn
    comparative form of trim: more trim
Danh từ
  1. Người cắt tỉa, sắp xếp, lắp đặt hoặc trang trí.
    One who trims, arranges, fits, or ornaments.
  2. Một thiết bị dùng để cắt tỉa.
    A device used to trim.
    My new electric shaver has a beard trimmer attachment.
    Máy cạo râu điện mới của tôi có phụ kiện tông đơ cắt râu.
  3. (Hàng hải) Người cắt buồm.
    (nautical) A member of the crew who trims the sails.
    Từ đồng nghĩa:sail trimmer
  4. Một người dao động giữa các phe phái đối lập, các đảng phái chính trị, v.v., theo mối quan tâm hiện tại, là một kẻ lật lọng.
    Someone who fluctuates between opposing factions, political parties etc., according to current interest, a flip-flopper.
🎬 Nghe “trimmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish