trinity
/ˈtrɪnəti/danh từ
- (Trinity Sunday) ngày Chủ Nhật Ba Ngôi (ngày chủ nhật sau ngày Thánh thể giáng lâm)
Danh từ
- Một nhóm hoặc một nhóm gồm ba người hoặc đồ vật; ba thứ kết hợp thành một.A group or set of three people or things; three things combined into one.Near-synonyms: threesome, triad, trio, trine, troika, triumvirate; see also Thesaurus:trioCác từ gần đồng nghĩa: threesome, triad, trio, trine, troika, triumvirate; xem thêm Từ đồng nghĩa: bộ ba
- Trạng thái ba; độc lập của ba điều; mọi thứ được chia thành ba.The state of being three; independence of three things; things divided into three.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trinity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish