triviality
/ˌtrɪviˈæləti/danh từ
- tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
- điều vô giá trị, điều tầm thường
Danh từ
- (không đếm được) Tính tầm thường hoặc không quan trọng.(uncountable) The quality of being trivial or unimportant.Từ đồng nghĩa:fiddle
- (đếm được) Việc tầm thường, không quan trọng.(countable) Something which is trivial or unimportant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “triviality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish