trivialize

/ˈtri-vē-ə-ˌlīz/
động từ
  • Tầm thường hoá.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho điều gì đó có vẻ tầm thường
    (transitive) To make something appear trivial
    Từ đồng nghĩa:downplayunderstatebanalize
🎬 Nghe “trivialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish