tryst

/ˈtrɪst/
động từ
  • Hẹn hò, hẹn gặp.
Danh từ
  1. Một cuộc gặp gỡ hoặc sự phân công đã được sắp xếp trước, đặc biệt là giữa những người yêu nhau để gặp nhau tại một địa điểm và thời gian cụ thể.
    A prearranged meeting or assignation, now especially between lovers to meet at a specific place and time.
    If someone trusts you, what is lost if you betray that trust? As Scarlett is tempted to see it, sometimes nothing at all. If her husband remains ignorant of her tryst, then his trust in her will remain intact. ‘No one gets hurt’ runs her reasoning, so why not go ahead?
    Nếu ai đó tin tưởng bạn, bạn sẽ mất gì nếu phản bội lòng tin đó? Khi Scarlett muốn xem nó, đôi khi chẳng có gì cả. Nếu chồng cô ấy không biết gì về cuộc hẹn hò của cô ấy thì niềm tin của anh ấy dành cho cô ấy sẽ vẫn còn nguyên vẹn. 'Không ai bị thương cả' là lý do của cô ấy, vậy tại sao không tiếp tục?
  2. (từ cũ) Sự thỏa thuận chung, sự giao ước.
    (obsolete) A mutual agreement, a covenant.
  3. (Scotland, lịch sử) Một hội chợ chợ, đặc biệt là hội chợ định kỳ được tổ chức theo lịch trình, nơi diễn ra hoạt động mua bán gia súc.
    (Scotland, historical) A market fair, especially a recurring one held on a schedule, where livestock sales took place.
Động từ
  1. (nội động) Hẹn hò; đồng ý gặp nhau ở một nơi.
    (intransitive) To make a tryst; to agree to meet at a place.
  2. (thông tục) Sắp xếp, bổ nhiệm (thời gian họp, v.v.).
    (transitive) To arrange or appoint (a meeting time etc.).
  3. (nội động) Hẹn hò, gặp nhau ở địa điểm và thời gian đã thỏa thuận.
    (intransitive) To keep a tryst, to meet at an agreed place and time.
🎬 Nghe “tryst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish