tsunami
/sʊˈnɑːmi/danh từ
- Sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước); sóng do địa chấn; sóng thần.
Danh từ
- Một làn sóng rất lớn và có sức tàn phá lớn, thường gây ra bởi sự xáo trộn lớn trong đại dương, chẳng hạn như một trận động đất dưới đáy biển hoặc phun trào núi lửa; thường là một chuỗi sóng (một đoàn sóng).A very large and destructive wave, generally caused by a tremendous disturbance in the ocean, such as an undersea earthquake or volcanic eruption; often a series of waves (a wave train).A tsunami struck Japan recently.Một cơn sóng thần tấn công Nhật Bản gần đây.Từ đồng nghĩa:seismic sea wavetidal wave
- (nghĩa bóng) Một đợt dâng trào lớn và nói chung là không thể ngăn cản được.(figurative) A large and generally unstoppable surge.Từ đồng nghĩa:seismic sea wavetidal wave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tsunami” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish