tub
/ˈtʌb/danh từ
- Chậu, bồn.
- Bồn tắm; sự tắm rửa.
- Goòng (chở than).
- Xuồng tập (để tập lái).
động từ
- Tắm (em bé) trong chậu.
- Cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây... ) vào chậu.
- Tắm chậu.
- Tập lái xuồng, tập chèo xuồng.
Danh từ
- Thùng đáy phẳng, có chiều rộng bằng hoặc lớn hơn chiều cao, dùng để đựng, đóng gói đồ vật hoặc để rửa đồ.A flat-bottomed vessel, of width similar to or greater than its height, used for storing or packing things, or for washing things in.He bought a tub of lard to roast the potatoes in.Anh ấy mua một hũ mỡ lợn để nướng khoai tây.
- Nội dung hoặc sức chứa của con tàu đó.The contents or capacity of such a vessel.She added a tub of margarine to the stew.Cô thêm một hộp bơ thực vật vào món hầm.
- Một bồn tắm.A bathtub.
- (hàng hải, thông tục) Phương tiện di chuyển chậm.(nautical, informal) A slow-moving craft.
Động từ
- (thông tục) Trồng, đặt, cất giữ trong chậu.(transitive) To plant, set, or store in a tub.to tub a plantđể bồn cây
- (ambitransitive) Tắm trong bồn.(ambitransitive) To bathe in a tub.February 1, 1873, Meredith Townsend and Richard Holt Hutton (editors), "Change of Air and Scene", in The Spectator Don't we all "tub" in England?Ngày 1 tháng 2 năm 1873, Meredith Townsend và Richard Holt Hutton (biên tập viên), "Change of Air and Scene", trong The Spectator Không phải tất cả chúng ta đều "tắm" ở Anh sao?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish