truth
/ˈtruːθ/danh từ
- Sự thật, lẽ phải, chân lý.
- Sự đúng đắn, sự chính xác.
- Tính thật thà, lòng chân thật.
- Sự lắp đúng.
Danh từ
- Sự thật, mô tả chân thực hoặc tuyên bố về thực tế.True facts, genuine depiction or statements of reality.The truth is that our leaders knew a lot more than they were letting on.Sự thật là các nhà lãnh đạo của chúng ta biết nhiều hơn những gì họ thể hiện.
- Sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế; tính đúng đắn, chính xác.Conformity to fact or reality; correctness, accuracy.There was some truth in his statement that he had no other choice.Có một số sự thật trong tuyên bố của anh ấy rằng anh ấy không có lựa chọn nào khác.
- Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thật với ai đó hoặc điều gì đó.The state or quality of being true to someone or something.Truth to one's own feelings is all-important in life.Sự thật đối với cảm xúc của chính mình là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
- (Từ cổ) Sự trung thành, sự trung thực.(archaic) Faithfulness, fidelity.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Khẳng định là đúng; tuyên bố; phải nói thật.(obsolete, transitive) To assert as true; to declare; to speak truthfully.c. 1636 John Ford, The Fancies Chaste and Noble Had they [the ancients] dreamt this, they would have truthed it heaven.c. 1636 John Ford, Những tưởng tượng trong trắng và cao quý Nếu họ [người xưa] mơ thấy điều này, họ sẽ coi đó là sự thật.
- Để thực hiện chính xác; để sửa chữa cho sự thiếu chính xác.To make exact; to correct for inaccuracy.
- (không chuẩn, nội động) Nói sự thật.(nonstandard, intransitive) To tell the truth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “truth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish