tubby

/ˈtʌbi/
tính từ
  • To béo, béo phệ.
  • Đục, không vang (tiếng).
Tính từ
  1. mập mạp, tròn trịa
    stout, rotund
  2. Giống như một cái bồn
    Resembling a tub
  3. nghe có vẻ buồn tẻ và không có sự cộng hưởng hoặc tự do của âm thanh.
    sounding dull and without resonance or freedom of sound.
    a tubby violin
    một cây vĩ cầm hình ống
Danh từ
  1. (xúc phạm, tiếng lóng, thường dùng để trêu chọc) Người thừa cân.
    (derogatory, slang, often used teasingly) An overweight person.
🎬 Nghe “tubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish