tube
/ˈtuːb/danh từ
- Ống
Danh từ
- Bất cứ thứ gì có dạng rỗng và hình trụ.Anything that is hollow and cylindrical in shape.Từ đồng nghĩa:tube
- Một thùng chứa hình trụ, thường có đầu gấp nếp và đỉnh có vít, dùng để chứa và phân phối các chất bán lỏng.An approximately cylindrical container, usually with a crimped end and a screw top, used to contain and dispense semiliquid substances.A tube of toothpaste.Một tuýp kem đánh răng.Từ đồng nghĩa:tube
- (tiếng Anh, thông tục, thường viết hoa là Tube, một nhãn hiệu) Hệ thống đường sắt ngầm Luân Đôn, ban đầu dùng để chỉ các tuyến cấp thấp hơn chạy trong các đường hầm hình ống, trái ngược với các tuyến cao hơn chạy trong các đường hầm có phần hình chữ nhật. (Thường là ống.)(British, colloquial, often capitalised as Tube, a trademark) The London Underground railway system, originally referred to the lower level lines that ran in tubular tunnels as opposed to the higher ones which ran in rectangular section tunnels. (Often the tube.)I took the tube to Waterloo and walked the rest of the way.Tôi bắt tàu điện ngầm đến Waterloo và đi bộ nốt quãng đường còn lại.Từ đồng nghĩa:tube
- (Úc, tiếng lóng) Một lon thiếc đựng bia.(Australia, slang) A tin can containing beer.Beer is also available from bottleshops (or bottle-o's) in cases (or 'slabs') of 24-36 cans (‘tinnies' or ‘tubes') or bottles (‘stubbies') of 375ml each.Bia cũng có sẵn từ các cửa hàng đóng chai (hoặc chai-o's) trong các thùng (hoặc 'tấm') gồm 24-36 lon ('tinnies' hoặc 'tubes') hoặc chai ('stubbies') mỗi chai 375ml.Từ đồng nghĩa:tube
Động từ
- (thông tục) Cung cấp hoặc đặt trong một ống.(transitive) To supply with, or enclose in, a tube.She tubes lipstick in the cosmetics factory.Cô ấy đánh son môi ở nhà máy mỹ phẩm.
- (thông tục) Đi săm.(transitive) To ride an inner tube.They tubed down the Colorado River.Họ đi xuống sông Colorado.
- (y học, bắc cầu, thông tục) Đặt nội khí quản.(medicine, transitive, colloquial) To intubate.The patient was tubed.Bệnh nhân đã được đặt ống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tube” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish