ubiquitously

/juˈbɪkwətəs/
  • xem ubiquitous
Trạng từ
  1. Một cách có mặt khắp nơi.
    In a ubiquitous manner.
🎬 Nghe “ubiquitously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish