ubiquitous
/juˈbɪkwɪtəs/tính từ
- ở đâu cũng có; đồng thời ở khắp nơi
Tính từ
- Ở khắp mọi nơi cùng một lúc: có mặt khắp nơi.Being everywhere at once: omnipresent.In Christianity, Hinduism, and Judaism, God is ubiquitous.Trong Kitô giáo, Ấn Độ giáo và Do Thái giáo, Thiên Chúa có mặt khắp nơi.Từ đồng nghĩa:omnipresent
- Xuất hiện ở mọi nơi cùng một lúc; đang hoặc dường như ở nhiều địa điểm cùng một lúc.Appearing to be everywhere at once; being or seeming to be in more than one location at the same time.Từ đồng nghĩa:ever-present
- Phổ biến rộng rãi; rất thịnh hành.Widespread; very prevalent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ubiquitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish