ugly

/ˈʌgli/
tính từ
  • xấu, xấu xí
  • xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ
Tính từ
  1. Làm khó chịu cho mắt; mất thẩm mỹ về mặt thẩm mỹ.
    Displeasing to the eye; aesthetically unpleasing.
  2. Khó chịu với tai hoặc một số giác quan khác.
    Displeasing to the ear or some other sense.
  3. Xúc phạm đến sự nhạy cảm hoặc đạo đức của một người.
    Offensive to one's sensibilities or morality.
    He played an ugly trick on us.
    Anh ta đã chơi một trò lừa xấu xí với chúng tôi.
  4. (miền Nam nước Mỹ) xấu tính; chéo; gây gổ.
    (Southern US) Ill-natured; crossgrained; quarrelsome.
    an ugly temper; to feel ugly
    tính khí xấu xí; cảm thấy xấu xí
Danh từ
  1. (từ lóng, số ít) Xấu xí.
    (slang, uncountable) Ugliness.
  2. (từ lóng) Người hoặc đồ vật xấu xí.
    (slang) An ugly person or thing.
  3. (hậu cần, không chính thức) Bất kỳ sản phẩm nào có kích thước và hình dạng khiến nó không thể đặt gọn gàng trên pallet.
    (logistics, informal) Any product whose size and shape prevents it from fitting neatly on a pallet.
  4. (Anh, thân mật, ghi ngày tháng) Bóng râm cho khuôn mặt, nhô ra từ mũ ca-pô.
    (UK, informal, dated) A shade for the face, projecting from a bonnet.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không chuẩn) Làm xấu xí (đôi khi có lên).
    (transitive, nonstandard) To make ugly (sometimes with up).
🎬 Nghe “ugly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish