ultimate
/ˈʌltəmət/tính từ
- Cuối cùng, sau cùng, chót.
- Cơ bản, chủ yếu.
- Lớn nhất, tối đa.
danh từ
- Điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng.
- Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
Tính từ
- (không thể so sánh) Cuối cùng; cuối cùng trong một chuỗi.(not comparable) Final; last in a series.
- (không so sánh được, thuộc một âm tiết) Cuối cùng trong một từ hoặc cách nói khác.(not comparable, of a syllable) Last in a word or other utterance.
- Là người vĩ đại nhất có thể; tối đa; cực đoan nhất.Being the greatest possible; maximum; most extreme.the ultimate pleasureniềm vui tột cùng
- Là người xa cách nhất hoặc cực đoan nhất; xa nhất.Being the most distant or extreme; farthest.
Danh từ
- Cơ bản nhất hoặc cơ bản nhất của một tập hợp các sự vậtThe most basic or fundamental of a set of things
- Điểm cuối cùng hoặc xa nhất; kết luậnThe final or most distant point; the conclusion
- Điểm cực trị lớn nhất; tối đaThe greatest extremity; the maximum
- (không đếm được, thể thao) Dấu chấm lửng của đĩa ném cuối cùng hoặc đĩa cuối cùng.(uncountable, sports) Ellipsis of ultimate frisbee or ultimate disc.
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Kết thúc; để hoàn thành.(transitive, archaic) To finish; to complete.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ultimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish