ultimate

/ˈʌltəmət/
tính từ
  • Cuối cùng, sau cùng, chót.
  • Cơ bản, chủ yếu.
  • Lớn nhất, tối đa.
danh từ
  • Điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng.
  • Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Cuối cùng; cuối cùng trong một chuỗi.
    (not comparable) Final; last in a series.
  2. (không so sánh được, thuộc một âm tiết) Cuối cùng trong một từ hoặc cách nói khác.
    (not comparable, of a syllable) Last in a word or other utterance.
  3. Là người vĩ đại nhất có thể; tối đa; cực đoan nhất.
    Being the greatest possible; maximum; most extreme.
    the ultimate pleasure
    niềm vui tột cùng
  4. Là người xa cách nhất hoặc cực đoan nhất; xa nhất.
    Being the most distant or extreme; farthest.
    Từ đồng nghĩa:outermostoutmost
Danh từ
  1. Cơ bản nhất hoặc cơ bản nhất của một tập hợp các sự vật
    The most basic or fundamental of a set of things
  2. Điểm cuối cùng hoặc xa nhất; kết luận
    The final or most distant point; the conclusion
  3. Điểm cực trị lớn nhất; tối đa
    The greatest extremity; the maximum
  4. (không đếm được, thể thao) Dấu chấm lửng của đĩa ném cuối cùng hoặc đĩa cuối cùng.
    (uncountable, sports) Ellipsis of ultimate frisbee or ultimate disc.
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Kết thúc; để hoàn thành.
    (transitive, archaic) To finish; to complete.
🎬 Nghe “ultimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish