tyro
/ˈtaɪˌroʊ/danh từ
- Tiro.
Danh từ
- Một người mới bắt đầu; một người mới.A beginner; a novice.1857, The Confidence-Man by Herman Melville, included in The Portable North American Indian Reader, New York: Penguin Books, 1977, page 525, Master of that woodland-cunning enabling the adept to subsist where the tyro would perish...1857, Người đàn ông tự tin của Herman Melville, có trong The Portable North American Indian Reader, New York: Penguin Books, 1977, trang 525, Bậc thầy về sự xảo quyệt trong rừng giúp những kẻ lão luyện có thể tồn tại ở nơi mà kẻ bạo chúa sẽ chết...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tyro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish