uh

/ˈʌ/
Thán từ
  1. Biểu hiện suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.
    Expression of thought, confusion, or uncertainty.
    Uh, who was that?
    Ờ, đó là ai vậy?
  2. Lấp chỗ trống hoặc tạm dừng trong khi trò chuyện.
    Space filler or pause during conversation.
    Uh, let me see...
    Ờ, để tôi xem...
Danh từ
  1. Sự xuất hiện của thán từ "uh".
    An occurrence of the interjection "uh".
  2. (âm nhạc, thân mật) Hình thức thay thế của a (“Cung nửa rung thứ tư (nốt thứ mười sáu) của một nhịp”).
    (music, informal) Alternative form of a (“The fourth semiquaver (sixteenth note) of a beat”).
🎬 Nghe “uh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish