uh
/ˈʌ/Thán từ
- Biểu hiện suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.Expression of thought, confusion, or uncertainty.Uh, who was that?Ờ, đó là ai vậy?
- Lấp chỗ trống hoặc tạm dừng trong khi trò chuyện.Space filler or pause during conversation.Uh, let me see...Ờ, để tôi xem...
Danh từ
- Sự xuất hiện của thán từ "uh".An occurrence of the interjection "uh".
- (âm nhạc, thân mật) Hình thức thay thế của a (“Cung nửa rung thứ tư (nốt thứ mười sáu) của một nhịp”).(music, informal) Alternative form of a (“The fourth semiquaver (sixteenth note) of a beat”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish