ultimately
/ˈəltəmətli/phó từ
- cuối cùng, sau cùng, sau rốt
Trạng từ
- Chỉ ra mục cuối cùng.Indicating the last item.Firstly,… Secondly,… Ultimately,…Thứ nhất,… Thứ hai,… Cuối cùng,…
- Chỉ ra hành động quan trọng nhất.Indicating the most important action.Ultimately, he will have to make a decision before the end of the week.Cuối cùng, anh ấy sẽ phải đưa ra quyết định trước cuối tuần.
- Cuối cùng; Cuối cùng.In the end; finally.
- (ngôn ngữ học) Dùng để chỉ từ nguyên mà tại đó một nguồn gốc từ nguyên nhất định kết thúc.(linguistics) Used to indicate the etymon at which a given etymological derivation terminates.Cognate to Gottscheerish boßər, bàsser. Ultimately cognate to standard High German Wasser.Cùng nguồn gốc với Gottscheerish boßər, bàsser. Cuối cùng có cùng nguồn gốc với Wasser tiếng Đức tiêu chuẩn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ultimately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish