ultra

/ˈəltrə/
tính từ
  • rất; khác thường; cực
danh từ
  • phần tử cực đoan
Tính từ
  1. Vô cùng; vượt xa định mức; cuồng tín; không khoan nhượng.
    Extreme; far beyond the norm; fanatical; uncompromising.
    an ultra reformer; ultra measures
    một nhà cải cách cực đoan; biện pháp cực đoan
Danh từ
  1. Một người cực đoan chính trị, đặc biệt:
    A political extremist, in particular:
  2. (bóng đá) Một người hâm mộ bóng đá đặc biệt cuồng nhiệt, thường tổ chức và tham gia vào các vũ đạo (bao gồm cả pháo hoa), thường có thái độ bề ngoài đáng sợ, nhưng được phân biệt với một kẻ côn đồ bạo lực (mặc dù có thể có sự chồng chéo giữa cả hai nền văn hóa)
    (soccer) An especially devoted football fan, typically organized and participating in choreographies (including pyrotechnics), often of outwardly intimidating demeanour, but distinguished from a violent hooligan (although overlap between both subcultures is possible)
  3. (điền kinh) Ultramarathon.
    (athletics) An ultramarathon.
  4. (leo) Một đỉnh cực kỳ nổi bật.
    (climbing) An ultra-prominent peak.
🎬 Nghe “ultra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish