unattached
/ˌʌnəˈtætʃt/tính từ
- Không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh.
- Không bi tịch biên để trả nợ.
- Không ở phiên chế của đại đoàn (trung đoàn).
- Không ở đại học nào (sinh viên).
Tính từ
- Không được đính kèm hoặc tham gia; bị ngắt kết nối.Not attached or joined; disconnected.Take the unattached end of the rope in one hand.Lấy đầu dây chưa được gắn vào bằng một tay.
- Chưa kết hôn và không có mối quan hệ lãng mạn.Not married and not involved in a romantic relationship.
- Không được kết nối với hoặc thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.Not connected with or belonging to a group or organization.
- (lỗi thời) Không bị tịch thu để trả nợ.(obsolete) Not seized for debt.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unattachsimple past and past participle of unattach
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unattached” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish