unattractive

/ˌʌnəˈtræktɪv/
tính từ
  • Ít hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ; không có duyên.
  • Khó thương, khó ưa (tính tình... ).
Tính từ
  1. Không đẹp trai, xinh đẹp hay hấp dẫn.
    Not handsome or beautiful or appealing.
  2. Thiếu sức mạnh để thu hút sự quan tâm.
    Lacking the power to attract interest.
Danh từ
  1. Một người kém hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
    An aesthetically unattractive person
🎬 Nghe “unattractive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish