unattractive
/ˌʌnəˈtræktɪv/tính từ
- Ít hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ; không có duyên.
- Khó thương, khó ưa (tính tình... ).
Tính từ
- Không đẹp trai, xinh đẹp hay hấp dẫn.Not handsome or beautiful or appealing.
- Thiếu sức mạnh để thu hút sự quan tâm.Lacking the power to attract interest.
Danh từ
- Một người kém hấp dẫn về mặt thẩm mỹAn aesthetically unattractive person
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unattractive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish