unapt
/ˌən-ˈapt/tính từ
- Không có năng lực.
- Không thích đáng, không thích hợp, không đúng lúc.
Tính từ
- (lỗi thời ngoại trừ trong các cụm từ phủ định) Không phù hợp, không phù hợp, không phù hợp.(obsolete except in negative phrases) Not apt, inappropriate, unsuited.
- (lỗi thời) Không quen.(obsolete) Unaccustomed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unapt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish