unapt

/ˌən-ˈapt/
tính từ
  • Không có năng lực.
  • Không thích đáng, không thích hợp, không đúng lúc.
Tính từ
  1. (lỗi thời ngoại trừ trong các cụm từ phủ định) Không phù hợp, không phù hợp, không phù hợp.
    (obsolete except in negative phrases) Not apt, inappropriate, unsuited.
  2. (lỗi thời) Không quen.
    (obsolete) Unaccustomed.
🎬 Nghe “unapt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish