unattainable

/ˌən-ə-ˈtā-nə-bəl/
tính từ
  • Không thể tới được, không thể đạt được.
Tính từ
  1. Không thể đạt được hoặc đạt được; không thể thực hiện được
    Impossible to attain or reach; unable to accomplish
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì không thể đạt được.
    Anything that cannot be attained.
🎬 Nghe “unattainable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish