undecorated

/ˌʌnˈdɛkəˌreɪtəd/
tính từ
  • Không trang hoàng.
  • Không tô vẽ.
  • Không được gắn huy chương.
Tính từ
  1. Không có trang trí hoặc trang trí
    Without decoration or adornment
  2. Không có đồ trang trí, huy chương, mệnh lệnh
    Without decorations, medals, orders
🎬 Nghe “undecorated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish