undecided
/ˌʌndɪˈsaɪdəd/tính từ
- Lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết.
- Chưa giải quyết, chưa xong, đang nhùng nhằng (vấn đề).
Tính từ
- Mở và chưa được giải quyết hoặc xác định.Open and not yet settled or determined.The question of man's destiny is still undecided.Câu hỏi về số phận con người vẫn chưa được quyết định.
- Không cam kết, chưa đạt được quyết định.Uncommitted, not having reached a decision.The result of the election is in doubt because of a large number of undecided voters.Kết quả bầu cử đang bị nghi ngờ vì số lượng lớn cử tri chưa quyết định.
Danh từ
- Một cử tri, v.v. vẫn chưa đi đến quyết định.A voter etc. who has not yet come to a decision.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự chưa quyết địnhsimple past and past participle of undecide
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undecided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish