uncultivated
/ˌʌnˈkʌltəˌveɪtəd/tính từ
- Không cày cấy; bỏ hoang.
- Hoang; dại (cây cối).
- Không được trau dồi.
- Không phát triển.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncultivated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish