uncut
/ˌʌnˈkʌt/tính từ
- Không cắt; chưa cắt, chưa gặt (mùa); không rọc (sách).
Tính từ
- Không cắt.Not cut.
- (đồ trang sức) Đá quý, chưa được cắt hoặc nghiền theo hình dạng mong muốn.(jewelry) Of a gemstone, not cut or ground to the desired shape.
- (đóng sách) Sách không xén mép trang.(bookbinding) Of a book, not having the page edges trimmed.
- (phim, truyền hình, xuất bản) Của một vở kịch, một bộ phim, v.v., không được người kiểm duyệt biên tập hoặc rút gọn.(film, television, publishing) Of a play, film, etc., not edited or abridged by a censor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish