uncut

/ˌʌnˈkʌt/
tính từ
  • Không cắt; chưa cắt, chưa gặt (mùa); không rọc (sách).
Tính từ
  1. Không cắt.
    Not cut.
  2. (đồ trang sức) Đá quý, chưa được cắt hoặc nghiền theo hình dạng mong muốn.
    (jewelry) Of a gemstone, not cut or ground to the desired shape.
  3. (đóng sách) Sách không xén mép trang.
    (bookbinding) Of a book, not having the page edges trimmed.
  4. (phim, truyền hình, xuất bản) Của một vở kịch, một bộ phim, v.v., không được người kiểm duyệt biên tập hoặc rút gọn.
    (film, television, publishing) Of a play, film, etc., not edited or abridged by a censor.
🎬 Nghe “uncut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish