uncultured

/ˌʌnˈkʌltʃɚd/
tính từ
  • Không được cày cấy trồng trọt.
  • Không có giáo dục, không có văn hoá.
Tính từ
  1. Không có văn hóa, văn minh; thiếu sự tinh tế hoặc tinh tế; philistine.
    Not cultured or civilized; lacking in delicacy or refinement; philistine.
  2. (khoa học) Không được nuôi cấy hoặc phát triển nhân tạo.
    (sciences) Not cultured or artificially developed.
🎬 Nghe “uncultured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish