undefiled

/ˌən-di-ˈfī(-ə)ld/
tính từ
  • Không có vết nhơ, không bị ô uế; trong sạch, tinh khiết.
Tính từ
  1. Không có vết nhơ, tì vết, xấu xa hoặc tham nhũng; vô nhiễm; không bị hỏng.
    Free from stain, blemish, evil or corruption; immaculate; uncorrupted.
    Từ đồng nghĩa:immaculatespotlessunsullied
🎬 Nghe “undefiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish