undefined
/ˌʌndɪˈfaɪnd/tính từ
- Không xác định, không định rõ, mơ hồ.
Tính từ
- Thiếu một định nghĩa hoặc giá trị.Lacking a definition or value.Từ đồng nghĩa:indefiniteundefinablevague
- (toán học, điện toán) Điều đó không có ý nghĩa và do đó không được gán cho một cách giải thích.(mathematics, computing) That does not have a meaning and is thus not assigned an interpretation.The result of division by zero is undefined.Kết quả của phép chia cho số 0 là không xác định.Từ đồng nghĩa:indefiniteundefinablevague
Danh từ
- (máy tính) Một giá trị không xác định.(computing) An undefined value.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undefined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish