spotless

/ˈspɑːtləs/
tính từ
  • Không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm.
  • Không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi... ).
Tính từ
  1. Đặc biệt sạch sẽ.
    Exceptionally clean.
    spotless shirt
    áo không tì vết
  2. Hoàn hảo và không có tì vết.
    Impeccable and free from blemish.
    spotless nature
    bản chất không tì vết
  3. (động vật học) Thiếu đốm; không tì vết.
    (zoology) Lacking spots; unspotted.
🎬 Nghe “spotless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish