spotless
/ˈspɑːtləs/tính từ
- Không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm.
- Không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi... ).
Tính từ
- Đặc biệt sạch sẽ.Exceptionally clean.spotless shirtáo không tì vết
- Hoàn hảo và không có tì vết.Impeccable and free from blemish.spotless naturebản chất không tì vết
- (động vật học) Thiếu đốm; không tì vết.(zoology) Lacking spots; unspotted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spotless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish