under the weather
/ˈwɛðɚ/Tính từ
- (thành ngữ) ốm yếu hoặc ảm đạm, đặc biệt là do cảm lạnh hoặc cúm.(idiomatic) ill or gloomy, especially from a cold or flu.
- (thành ngữ) Hơi say hoặc bị nôn nao.(idiomatic) Somewhat intoxicated or suffering from a hangover.
- (thành ngữ, lỗi thời) Trải qua nghịch cảnh.(idiomatic, obsolete) Experiencing adversity.The Hawkinses are under the weather now, but their Tennessee property is millions when it comes into market.Gia đình Hawkins hiện đang gặp khó khăn, nhưng tài sản ở Tennessee của họ có giá hàng triệu USD khi đưa ra thị trường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “under the weather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish