undies
/ˈʌndiz/danh từ
- Quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà).
Danh từ
- (thông tục) đồ lót, quần lót(informal) underwear, underpants
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị undiethird-person singular simple present indicative of undie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish