undercome

Động từ
  1. (chuyển tiếp, không chuẩn) Đi theo; trải nghiệm hoặc chịu ảnh hưởng của; bị ảnh hưởng bởi; trải qua.
    (transitive, nonstandard) To come under; experience or suffer the effects of; be affected by; undergo.
  2. (chuyển tiếp, không chuẩn) Nộp; nộp cho; subvene
    (transitive, nonstandard) To submit; submit to; subvene
  3. (nội động từ, không chuẩn, từ nonce) Đi qua.
    (intransitive, nonstandard, nonce word) To come through.

Chưa có góp ý cho “undercome”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “undercome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish