clandestine

/klænˈdɛstən/
tính từ
  • Giấu giếm, bí mật.
🎬 Nghe “clandestine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish