underframework

Danh từ
  1. (nghĩa đen, nghĩa bóng) Một khuôn khổ cơ bản hoặc hỗ trợ hoặc cấu trúc tương tự.
    (literal, figurative) An underlying or supportive framework or similar structure.
    Từ đồng nghĩa:foundation
🎬 Nghe “underframework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish