underhue
/ˈʌndɚ(ˌ)hju/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với undertone (“màu nhạt hoặc nhìn thấy bên dưới màu khác”).Synonym of undertone (“colour that is pale or seen underneath another”).Từ đồng nghĩa:undertone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underhue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish