underlie

/ˌʌndɚˈlaɪ/
động từ
  • Nằm dưới, ở dưới.
  • Làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết... ).
Động từ
  1. (nội động từ) Nằm ở vị trí ngay bên dưới cái gì đó.
    (intransitive) To lie in a position directly beneath something.
  2. (thông tục) Nằm phía dưới hoặc bên dưới.
    (transitive) To lie under or beneath.
    A stratum of clay underlies the surface gravel.
    Lớp đất sét nằm dưới lớp sỏi bề mặt.
  3. (ngoại động) Làm cơ sở; tạo thành nền tảng của.
    (transitive) To serve as a basis of; form the foundation of.
    a doctrine underlying a theory
    một học thuyết làm cơ sở cho một lý thuyết
    Từ đồng nghĩa:underpin
  4. (thông tục) Chịu sự chi phối; có trách nhiệm trả lời, như một lời buộc tội hoặc thách thức.
    (transitive) To be subject to; be liable to answer, as a charge or challenge.
🎬 Nghe “underlie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish