underlie
/ˌʌndɚˈlaɪ/động từ
- Nằm dưới, ở dưới.
- Làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết... ).
Động từ
- (nội động từ) Nằm ở vị trí ngay bên dưới cái gì đó.(intransitive) To lie in a position directly beneath something.
- (thông tục) Nằm phía dưới hoặc bên dưới.(transitive) To lie under or beneath.A stratum of clay underlies the surface gravel.Lớp đất sét nằm dưới lớp sỏi bề mặt.
- (ngoại động) Làm cơ sở; tạo thành nền tảng của.(transitive) To serve as a basis of; form the foundation of.a doctrine underlying a theorymột học thuyết làm cơ sở cho một lý thuyếtTừ đồng nghĩa:underpin
- (thông tục) Chịu sự chi phối; có trách nhiệm trả lời, như một lời buộc tội hoặc thách thức.(transitive) To be subject to; be liable to answer, as a charge or challenge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underlie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish