underling

/ˈʌndɚlɪŋ/
danh từ
  • Bộ hạ, tay chân.
Danh từ
  1. Cấp dưới hoặc người có cấp bậc hoặc quyền hạn thấp hơn.
    A subordinate, or person of lesser rank or authority.
    Từ đồng nghĩa:superior
  2. Một người thấp kém, khốn khổ.
    A low, wretched person.
    Từ đồng nghĩa:superior
🎬 Nghe “underling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish