undermanned

/ˌʌndɚˈmænd/
tính từ
  • Thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiếu nhân công (hầm mỏ).
🎬 Nghe “undermanned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish