underpin

/ˌʌndɚˈpɪn/
động từ
  • Trụ, chống bằng trụ.
  • Làm nền, làm cốt.
🎬 Nghe “underpin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish