understood

/ˌəndərˈstʊd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của understand
Tính từ
  1. Đã được thấu hiểu.
    Having been comprehended.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hiểu
    simple past and past participle of understand
    Three crewmembers are understood to have been injured in the explosion.
    Ba thành viên phi hành đoàn được cho là đã bị thương trong vụ nổ.
Thán từ
  1. Biểu thị sự hiểu biết của người nói.
    Indicates comprehension on the part of the speaker.
🎬 Nghe “understood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish